ballade
/bæ'lɑ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ballade
/bæ'lɑ:d/
danh từ
- thơ balat
Định nghĩa tiếng Anh
n. a poem consisting of 3 stanzas and an envoy
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a poem consisting of 3 stanzas and an envoy
Đang tải...