Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ballade

/bæ'lɑ:d/

danh từ

  • thơ balat
Định nghĩa tiếng Anh

n. a poem consisting of 3 stanzas and an envoy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...