Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ballade

/bæ'lɑ:d/

“ballades” là ngôi 3 số ít của ballade — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ballade

/bæ'lɑ:d/

danh từ

  • thơ balat
Định nghĩa tiếng Anh

n. a poem consisting of 3 stanzas and an envoy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...