Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“ballades” là ngôi 3 số ít của ballade — đang hiển thị từ gốc:

ballade

/bæ'lɑ:d/

danh từ

  • thơ balat
Định nghĩa tiếng Anh

n. a poem consisting of 3 stanzas and an envoy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...