ballade
/bæ'lɑ:d/
“ballades” là ngôi 3 số ít của ballade — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ballade
/bæ'lɑ:d/
danh từ
- thơ balat
Định nghĩa tiếng Anh
n. a poem consisting of 3 stanzas and an envoy