Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

balletic

/bæ'letik/ phổ biến #33790
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

balletic

//

  • xem ballet
Định nghĩa tiếng Anh

a. characteristic of or resembling or suitable for ballet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...