Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ballistic missile

/bə'listik'misail/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ballistic missile

/bə'listik'misail/

danh từ

  • (quân sự) tên lừa đảo theo đường đạn

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...