Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

balloonist

/bə'lu:nə/ TOEFL phổ biến #34953

“balloonists” là số nhiều của balloonist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ balloonists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

balloonist

/bə'lu:nə/

danh từ

  • người cưỡi khí cầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who flies a balloon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...