Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ballpoint

phổ biến #24069
Biến thể từ ballpoints số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ballpoint

//

* danh từ
  • bút bi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pen that has a small metal ball as the point of transfer of ink to paper

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...