balls-up
/'bɔ:lzʌp/
Biến thể từ
balls-up số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
balls-up
//
* danh từ- sự lộn xộn, công việc chắp vá
Định nghĩa tiếng Anh
n. something badly botched or muddled