Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

balls-up

//

* danh từ
  • sự lộn xộn, công việc chắp vá
Biến thể từ balls-up số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. something badly botched or muddled

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...