Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

balls-up

/'bɔ:lzʌp/
Biến thể từ balls-up số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

balls-up

//

* danh từ
  • sự lộn xộn, công việc chắp vá
Định nghĩa tiếng Anh

n. something badly botched or muddled

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...