Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ballyrag

/'bæliræg/

động từ

  • (từ lóng) chơi xỏ; đùa xỏ (ai), chơi khăm (ai)
Định nghĩa tiếng Anh

v be bossy towards

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...