Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“ballyragging” là hiện tại phân từ của ballyrag — đang hiển thị từ gốc:

ballyrag

/'bæliræg/

động từ

  • (từ lóng) chơi xỏ; đùa xỏ (ai), chơi khăm (ai)
Định nghĩa tiếng Anh

v be bossy towards

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...