Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

balmily

/'bɑ:mi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

balmily

/'bɑ:mi/

phó từ

  • thơm, thơm ngát
  • dịu, êm dịu
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a balmy manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...