bamboozle
/bæm'bu:zl/ GRE phổ biến #30889
“bamboozling” là hiện tại phân từ của bamboozle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bamboozled quá khứ
bamboozled quá khứ phân từ
bamboozling hiện tại phân từ
bamboozles số nhiều
bamboozles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bamboozle
/bæm'bu:zl/
ngoại động từ
- (từ lóng) bịp, lừa bịp
- to bamboozle someone into doing something: lừa ai làm việc gì
- to bamboozle someone out of something: đánh lừa ai lấy cái gì
Định nghĩa tiếng Anh
v. conceal one's true motives from especially by elaborately feigning good intentions so as to gain an end