Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

banality

/bə'næliti/ phổ biến #20303

“banalities” là số nhiều của banality — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ banalities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

banality

/bə'næliti/

danh từ

  • tính chất tầm thường; tính chất sáo, tính chất vô vị
  • điều tầm thường; câu nói sáo
Định nghĩa tiếng Anh

n a trite or obvious remark

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...