banality
/bə'næliti/ phổ biến #20303
“banalities” là số nhiều của banality — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
banalities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
banality
/bə'næliti/
danh từ
- tính chất tầm thường; tính chất sáo, tính chất vô vị
- điều tầm thường; câu nói sáo
Định nghĩa tiếng Anh
n a trite or obvious remark