Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bandana

/bæn'dænə/ phổ biến #23588
Biến thể từ bandanas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bandana

/bæn'dænə/

danh từ

  • khăn rằn, khăn tay lớn in hoa sặc sỡ
Định nghĩa tiếng Anh

n large and brightly colored handkerchief; often used as a neckerchief

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...