Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

banderilla

/,bændә'rilә/

“banderillas” là số nhiều của banderilla — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ banderillas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

banderilla

//

* danh từ
  • cái lao (dùng trong cuộc đấu bò rừng)
Định nghĩa tiếng Anh

n a decorated dart that is implanted in the neck or shoulders of the bull during a bull fight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...