Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bandstand

/'bændstænd/ phổ biến #22160

“bandstands” là số nhiều của bandstand — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bandstands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bandstand

/'bændstænd/

danh từ

  • bục dàn nhạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a platform where a (brass) band can play in the open air

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...