Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14374

bandwagon

//

* danh từ
  • xe chở dàn nhạc đi diễu hành
  • một đảng, phong trào lôi kéo nhiều người ủng hộ mình
Định nghĩa tiếng Anh

n. a popular trend that attracts growing support\nn. a large ornate wagon for carrying a musical band

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...