bandwagon
/'bænd.wægәn/ Collins ★ phổ biến #14374
“bandwagonning” là hiện tại phân từ của bandwagon — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
xu hướng mà nhiều người tham gia theo
danh từ
“Many companies jumped on the bandwagon of remote work during the pandemic.”Nhiều công ty đã tham gia vào xu hướng làm việc từ xa trong thời gian đại dịch.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bandwagon
//
* danh từ- xe chở dàn nhạc đi diễu hành
- một đảng, phong trào lôi kéo nhiều người ủng hộ mình
Định nghĩa tiếng Anh
n. a popular trend that attracts growing support n. a large ornate wagon for carrying a musical band