Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bandwidth

/'bændwidθ/ phổ biến #12921

“bandwidths” là số nhiều của bandwidth — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

băng thông danh từ

“We need more bandwidth for streaming.”Chúng tôi cần nhiều băng thông hơn để phát trực tuyến.

Biến thể từ bandwidths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bandwidth

//

  • (Tech) dải thông, bề rộng băng tần, dãy sóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a data transmission rate; the maximum amount of information (bits/second) that can be transmitted along a channel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...