bandwidth
/'bændwidθ/ phổ biến #12921
“bandwidths” là số nhiều của bandwidth — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
băng thông
danh từ
“We need more bandwidth for streaming.”Chúng tôi cần nhiều băng thông hơn để phát trực tuyến.
Biến thể từ
bandwidths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bandwidth
//
- (Tech) dải thông, bề rộng băng tần, dãy sóng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a data transmission rate; the maximum amount of information (bits/second) that can be transmitted along a channel