bane
/bein/ GRE phổ biến #21357
“banes” là số nhiều của bane — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
banes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bane
/bein/
danh từ
- nguyên nhân suy sụp
- (thơ ca) sự suy sụp; tai ương
- (chỉ dùng trong từ ghép) bả; thuốc độc
- rat's bane: bả chuột
Định nghĩa tiếng Anh
n. something causing misery or death