bangy
/'bæɳgi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bangy
/'bæɳgi/
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) (như) bang-up
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...