Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

banian

/'bæniən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

banian

/'bæniən/

danh từ

  • nhà buôn người Ân
  • áo ngủ, áo choàng ngoài (mặc ở buồng ngủ)
  • (như) banian-tree
Định nghĩa tiếng Anh

n East Indian tree that puts out aerial shoots that grow down into the soil forming additional trunks n a loose fitting jacket; originally worn in India

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...