Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

banian

/'bæniən/

danh từ

  • nhà buôn người Ân
  • áo ngủ, áo choàng ngoài (mặc ở buồng ngủ)
  • (như) banian-tree
Định nghĩa tiếng Anh

n East Indian tree that puts out aerial shoots that grow down into the soil forming additional trunks\nn a loose fitting jacket; originally worn in India

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...