bank account
/ˈbæŋk əˌkaʊnt/ Collins ★
Nghĩa thường dùng
tài khoản ngân hàng
danh từ
“I opened a bank account to keep my savings safe.”Tôi mở một tài khoản ngân hàng để giữ tiền tiết kiệm an toàn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bank account
//
- tài khoản ngân hàng