Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bank card

/bæŋk kɑ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bank card

//

  • giống như cheque card
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...