Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

banknote

/'bæŋknәut/ Collins ★ phổ biến #28997

“banknotes” là số nhiều của banknote — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giấy bạc danh từ

“I took a banknote out of my wallet to pay for the coffee.”Tôi lấy một tờ giấy bạc ra khỏi ví để trả tiền cà phê.

Biến thể từ banknotes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

banknote

//

* danh từ
  • giấy bạc
Định nghĩa tiếng Anh

n a piece of paper money (especially one issued by a central bank)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...