Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27509

bankroll

//

* danh từ
  • (từ Mỹ) nguồn cung cấp tiền; quỹ* ngoại động từ
  • (từ Mỹ, (thông tục)) cung cấp vốn cho (một công việc kinh doanh hoặc dự án)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a roll of currency notes (often taken as the resources of a person or business etc.)\nv. provide with sufficient funds; finance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...