Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bankroll

/'bæŋkrәul/ phổ biến #27509

“bankrolled” là quá khứ của bankroll — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bankroll

//

* danh từ
  • (từ Mỹ) nguồn cung cấp tiền; quỹ* ngoại động từ
  • (từ Mỹ, (thông tục)) cung cấp vốn cho (một công việc kinh doanh hoặc dự án)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a roll of currency notes (often taken as the resources of a person or business etc.) v. provide with sufficient funds; finance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...