banquet
/'bæɳkwit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9056
“banquets” là số nhiều của banquet — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tiệc trang trọng
danh từ
“A banquet honored the visiting dignitaries.”Một bữa tiệc trang trọng tôn vinh các nhân vật quan trọng đến thăm.
Biến thể từ
banquets số nhiều
banquetting hiện tại phân từ
banqueted quá khứ
banquets ngôi 3 số ít
banqueted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
banquet
/'bæɳkwit/
danh từ
- tiệc lớn
ngoại động từ
- thết tiệc lớn
nội động từ
- ăn tiệc, dự tiệc
Định nghĩa tiếng Anh
n. a ceremonial dinner party for many people n. a meal that is well prepared and greatly enjoyed