Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

banquet

/'bæɳkwit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9056

“banquets” là số nhiều của banquet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiệc trang trọng danh từ

“A banquet honored the visiting dignitaries.”Một bữa tiệc trang trọng tôn vinh các nhân vật quan trọng đến thăm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

banquet

/'bæɳkwit/

danh từ

  • tiệc lớn

ngoại động từ

  • thết tiệc lớn

nội động từ

  • ăn tiệc, dự tiệc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a ceremonial dinner party for many people n. a meal that is well prepared and greatly enjoyed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...