Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

banquette

/'bæɳ'ket/ phổ biến #22348

“banquettes” là số nhiều của banquette — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ banquettes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

banquette

/'bæɳ'ket/

danh từ

  • (quân sự) chỗ đứng bắn (trong thành luỹ)
  • ghế dài (trên xe ngựa)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bờ đường
Định nghĩa tiếng Anh

n. an upholstered bench

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...