banquette
/'bæɳ'ket/ phổ biến #22348
“banquettes” là số nhiều của banquette — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
banquettes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
banquette
/'bæɳ'ket/
danh từ
- (quân sự) chỗ đứng bắn (trong thành luỹ)
- ghế dài (trên xe ngựa)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bờ đường
Định nghĩa tiếng Anh
n. an upholstered bench