Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

baptismal

/bæp'tizmel/ phổ biến #22237
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

baptismal

/bæp'tizmel/

tính từ

  • (tôn giáo) (thuộc) lễ rửa tội
  • có tính chất thử thách đầu tiên

thành ngữ

  1. baptismal name
    • tên thánh
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to baptism

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...