Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

baptistery

/'bæptistri/ phổ biến #40946

“baptisteries” là số nhiều của baptistery — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ baptisteries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

baptistery

/'bæptistri/

danh từ

  • (tôn giáo) nơi rửa tội (ở nhà thờ)
Định nghĩa tiếng Anh

n bowl for baptismal water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...