baptistery
/'bæptistri/ phổ biến #40946
Biến thể từ
baptisteries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
baptistery
/'bæptistri/
danh từ
- (tôn giáo) nơi rửa tội (ở nhà thờ)
Định nghĩa tiếng Anh
n bowl for baptismal water