Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

baptist

/'bæptist/ phổ biến #7211

“baptists” là số nhiều của baptist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người theo đạo Baptist danh từ

“He is a member of the Baptist church.”Ông ấy là một thành viên của nhà thờ Baptist.

Biến thể từ baptists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

baptist

/'bæptist/

danh từ

  • (tôn giáo) người làm lễ rửa tội
  • người theo giáo phái chỉ rửa tội người lớn (không làm lễ rửa tội cho trẻ sơ sinh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. follower of Baptistic doctrines

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...