baptize
/bæp'taiz/ phổ biến #12832
“baptizing” là hiện tại phân từ của baptize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
baptized quá khứ phân từ
baptized quá khứ
baptizing hiện tại phân từ
baptizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
baptize
/bæp'taiz/
ngoại động từ
- (tôn giáo) rửa tội
- đặt tên (cho chiếc tàu...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. administer baptism to