Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bar graph

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bar graph

//

  • (Tech) đồ thị thanh, đồ thị dải

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...