Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #15078

barbaric

/bɑ:'bærik/

tính từ

  • dã man, man rợ
Định nghĩa tiếng Anh

s. unrestrained and crudely rich

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...