Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barbarically

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barbarically

//

* phó từ
  • man rợ, dã man
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...