Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

barbarise

/'bɑ:bəraiz/

ngoại động từ

  • làm cho trở thành dã man (một dân tộc)
  • làm hỏng, làm cho thành lai căng (một ngôn ngữ)

nội động từ

  • trở thành dã man
  • trở thành lai căng (ngôn ngữ)
Định nghĩa tiếng Anh

v become crude or savage or barbaric in behavior or language\nv make crude or savage in behavior or speech

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...