barbarism
/'bɑ:bərizm/ phổ biến #20542
“barbarisms” là số nhiều của barbarism — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
barbarisms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
barbarism
/'bɑ:bərizm/
danh từ
- tình trạng dã man, tình trạng man rợ
- hành động dã man, hành động man rợ, hành động thô lỗ; sự ngu dốt và thô lỗ; sự thiếu văn hoá
- sự nói pha tiếng nước ngoài, sự viết pha tiếng nước ngoài
- lời nói thô tục; lời văn thô tục
- (ngôn ngữ học) từ ngữ phản quy tắc
Định nghĩa tiếng Anh
n a brutal barbarous savage act