Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barbarism

/'bɑ:bərizm/ phổ biến #20542

“barbarisms” là số nhiều của barbarism — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ barbarisms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barbarism

/'bɑ:bərizm/

danh từ

  • tình trạng dã man, tình trạng man rợ
  • hành động dã man, hành động man rợ, hành động thô lỗ; sự ngu dốt và thô lỗ; sự thiếu văn hoá
  • sự nói pha tiếng nước ngoài, sự viết pha tiếng nước ngoài
  • lời nói thô tục; lời văn thô tục
  • (ngôn ngữ học) từ ngữ phản quy tắc
Định nghĩa tiếng Anh

n a brutal barbarous savage act

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...