barbel
/'bɑ:bəl/
danh từ
- (động vật học) cá râu (loài cá to thuộc họ chép, ở châu Âu)
- râu (cá)
Định nghĩa tiếng Anh
n. slender tactile process on the jaws of a fish
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. slender tactile process on the jaws of a fish
Đang tải...