Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

barbet

/'bɑ:bit/

danh từ

  • (động vật học) cu rốc (chim)
Biến thể từ barbets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n small brightly colored stout-billed tropical bird having short weak wings

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...