barchan
/bɑ:'kɑ:n, 'bɑ:kɑ:n/
Biến thể từ
barchans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
barchan
//
* danh từ- đụn cát bị gió thổi thành hình lưỡi liềm