Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barchan

/bɑ:'kɑ:n, 'bɑ:kɑ:n/
Biến thể từ barchans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barchan

//

* danh từ
  • đụn cát bị gió thổi thành hình lưỡi liềm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...