Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bardolatry

/bɑ:'dɔlətri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bardolatry

/bɑ:'dɔlətri/

danh từ

  • sự tôn sùng Xếch-xpia
Định nghĩa tiếng Anh

n. the idolization of William Shakespeare

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...