Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bare conductor

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bare conductor

//

  • (Tech) dây dẫn trần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...