bareback
/'beəbæk/ phổ biến #31392
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bareback
/'beəbæk/
tính từ & phó từ
- không có yên (ngựa)
- to ride bareback: cưỡi ngựa không yên
Định nghĩa tiếng Anh
s. riding without a saddle r. without a saddle