Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bareback

/'beəbæk/ phổ biến #31392
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bareback

/'beəbæk/

tính từ & phó từ

  • không có yên (ngựa)
    • to ride bareback: cưỡi ngựa không yên
Định nghĩa tiếng Anh

s. riding without a saddle r. without a saddle

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...