Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barefaced

/'beəfeist/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barefaced

/'beəfeist/

tính từ

  • mày râu nhẵn nhụi
  • không che mặt nạ, không che mạng
  • trơ tráo, mặt dạn mày dày
Định nghĩa tiếng Anh

s with no effort to conceal s unrestrained by convention or propriety

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...