Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

barefaced

/'beəfeist/

tính từ

  • mày râu nhẵn nhụi
  • không che mặt nạ, không che mạng
  • trơ tráo, mặt dạn mày dày
Định nghĩa tiếng Anh

s with no effort to conceal\ns unrestrained by convention or propriety

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...