Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bareheaded

/'bєә'hedid/ phổ biến #39230
Biến thể từ bareheaded quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bareheaded

//

* tính từ, adv
  • để đầu trần
Định nghĩa tiếng Anh

s. having the head uncovered

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...