Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7592

bargaining

//

* danh từ
  • sự mặc cả, sự thương lượng mua bán
Định nghĩa tiếng Anh

n. the negotiation of the terms of a transaction or agreement

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...