barista
/bəˈrɪstə/
“baristas” là số nhiều của barista — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người pha chế cà phê chuyên nghiệp
danh từ
“A barista is making espresso.”Một barista đang pha chế espresso.
Biến thể từ
baristas số nhiều
Đồng nghĩa
coffee makerespresso makercafé worker
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- người pha chế cà phê chuyên nghiệp
- coffee shop barista: barista tại quán cà phê
- professional barista: barista chuyên nghiệp
- người làm việc tại quán cà phê