Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barite

/'bɑ:rait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barite

/'bɑ:rait/

danh từ

  • (hoá học) barit
Định nghĩa tiếng Anh

n a white or colorless mineral (BaSO4); the main source of barium

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...