Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

barite

/'bɑ:rait/

danh từ

  • (hoá học) barit
Định nghĩa tiếng Anh

n a white or colorless mineral (BaSO4); the main source of barium

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...