Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barking iron

/'bɑ:kiɳ'aiən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barking iron

/'bɑ:kiɳ'aiən/

danh từ

  • (từ lóng) súng lục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...